asparagus fern

asparagus fern

The asparagus fern sits in a small pot on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương xỉ măng tây: "asparagus fern" một loại cây hình dáng giống cây dương xỉ, nguồn gốc từ Nam Phi. Mặc dù tên gọi chứa từ "asparagus" (măng tây), nhưng không phải loại rau ăn được, cây cảnh trang trí phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The asparagus fern is often used in floral arrangements because of its delicate, feathery leaves. (Cây dương xỉ măng tây thường được sử dụng trong các hoa của mỏng manh, như lông .)
    • I bought an asparagus fern for my living room; it adds a nice touch of green. (Tôi đã mua một cây dương xỉ măng tây cho phòng khách của mình; thêm một chút màu xanh dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow an asparagus fern": trồng cây dương xỉ măng tây.

    • She grows an asparagus fern in a hanging basket to save space. ( ấy trồng một cây dương xỉ măng tây trong giỏ treo để tiết kiệm không gian.)
  • "asparagus fern care": cách chăm sóc cây dương xỉ măng tây.

    • Asparagus fern care requires indirect sunlight and regular watering. (Cách chăm sóc cây dương xỉ măng tây đòi hỏi ánh sáng gián tiếp tưới nước thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus (danh từ): măng tây (loại rau ăn được, khác với "asparagus fern").

    • I love eating grilled asparagus with butter. (Tôi thích ăn măng tây nướng với .)
  • Fern (danh từ): dương xỉ (một loại cây không hoa, xẻ).

    • The forest floor is covered with ferns. (Mặt đất trong rừng được phủ đầy dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumosa fern: một tên gọi khác của cây dương xỉ măng tây.
  • Foxtail fern: đôi khi được dùng nhầm lẫn, nhưng thực tế một loại cây khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "asparagus fern", đây danh từ chỉ loại cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asparagus fern"; đây thuật ngữ thực vật học cụ thể.